khảo hạch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kiểm tra, đánh giá trình độ, năng lực hoặc sự hiểu biết của người học thông qua một kỳ thi hoặc bài kiểm tra có tổ chức: "khảo hạch" là hành động của người có thẩm quyền (như giáo viên, hội đồng) tiến hành một cuộc thi hoặc xét duyệt để kiểm tra chất lượng học tập, năng lực chuyên môn của thí sinh hoặc ứng viên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà trường sẽ khảo hạch học sinh cuối cấp để đánh giá chất lượng đào tạo. (Nhà trường sẽ kiểm tra, đánh giá học sinh cuối cấp để đánh giá chất lượng đào tạo.)
- Cơ quan dự định mở một kỳ khảo hạch để tuyển chọn nhân viên mới có năng lực. (Cơ quan dự định tổ chức một kỳ kiểm tra để tuyển chọn nhân viên mới có năng lực.)
- Việc khảo hạch giáo viên được tiến hành định kỳ nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy. (Việc kiểm tra, đánh giá giáo viên được tiến hành định kỳ nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mở kỳ khảo hạch": tổ chức một đợt kiểm tra, thi cử có quy mô.
- Trường đại học quyết định mở kỳ khảo hạch để xét tuyển nghiên cứu sinh. (Trường đại học quyết định tổ chức một kỳ thi để xét tuyển nghiên cứu sinh.)
"chịu khảo hạch": trải qua việc kiểm tra, đánh giá.
- Tất cả ứng viên đều phải chịu khảo hạch về kiến thức chuyên môn. (Tất cả ứng viên đều phải trải qua việc kiểm tra về kiến thức chuyên môn.)
Biến thể và từ gần giống
Khảo thí (động từ): tổ chức thi cử, kiểm tra. Từ này nhấn mạnh hơn đến khía cạnh tổ chức kỳ thi.
- Công tác khảo thí cuối năm đang được chuẩn bị chu đáo. (Công tác tổ chức thi cử cuối năm đang được chuẩn bị chu đáo.)
Thi cử (danh từ/động từ): chỉ chung các hoạt động thi, kiểm tra. Đây là từ phổ biến và rộng nghĩa hơn.
- Áp lực thi cử đối với học sinh ngày càng lớn. (Áp lực thi cử đối với học sinh ngày càng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Kiểm tra: xem xét, đánh giá kiến thức, kỹ năng.
- Sát hạch: kiểm tra, thử thách kỹ năng thực tế (thường dùng cho lái xe, kỹ thuật).
- Thi: dùng để chỉ một cuộc kiểm tra kiến thức có tính chất trang trọng, quy củ.
Từ trái nghĩa
- Miễn thi: được loại trừ khỏi việc phải tham gia kỳ kiểm tra.
- Xét duyệt hồ sơ: lựa chọn dựa trên giấy tờ, thành tích có sẵn mà không qua bài kiểm tra trực tiếp.
Lưu ý sử dụng
- "Khảo hạch" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn bản hành chính, quy chế hoặc ngữ cảnh chính thức như giáo dục, tuyển dụng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ phổ thông hơn như "thi", "kiểm tra".
- Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng được kiểm tra (học sinh, sinh viên, ứng viên, cán bộ) và mục đích của việc kiểm tra (tuyển chọn, đánh giá, xếp loại).
- đgt (H. hạch: xét trình độ hiểu biết) Xét sức học qua một kì thi: Mở một kì khảo hạch để chọn cán bộ.